Tủ ấm lắc công suất lớn FLY-111C – Tốc độ 60–300 vòng/phút
Tủ ấm lắc công suất lớn FLY-111C là thiết bị phòng thí nghiệm kết hợp chức năng ủ nhiệt và lắc mẫu, phù hợp với các quy trình cần kiểm soát nhiệt độ đồng thời tạo chuyển động lắc ổn định. Thiết bị được sử dụng cho nhiều ứng dụng như nuôi cấy vi sinh, lắc môi trường, hòa tan, nghiên cứu sinh học và các quy trình xử lý mẫu trong phòng thí nghiệm.
FLY-111C có dải nhiệt độ từ RT + 5°C đến 60°C, tốc độ lắc 60–300 vòng/phút và biên độ lắc 26 mm. Thiết bị sử dụng bộ điều khiển vi xử lý PID, màn hình LCD và hệ thống đối lưu không khí cưỡng bức.
Với bàn lắc kích thước 920 × 500 mm, FLY-111C có khả năng sử dụng nhiều loại bình chứa với dung tích khác nhau. Theo cấu hình được cung cấp, máy có thể đáp ứng từ bình 500 ml đến bình 5.000 ml.

Thông tin sản phẩm tủ ấm lắc FLY-111C
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tủ ấm lắc công suất lớn |
| Model | FLY-111C |
| Xuất xứ | Thượng Hải – Trung Quốc |
| Tiêu chuẩn | CE, ISO |
| Phạm vi nhiệt độ | RT + 5°C đến 60°C |
| Tốc độ lắc | 60–300 vòng/phút |
| Biên độ lắc | 26 mm |
| Điều khiển | Vi xử lý PID |
| Màn hình | LCD |
| Kích thước bàn lắc | 920 × 500 mm |
| Cấu hình tiêu chuẩn | 2.000 ml × 8 bình |
Đặc điểm nổi bật của tủ ấm lắc công suất lớn FLY-111C
1. Kết hợp ủ nhiệt và lắc mẫu
FLY-111C được thiết kế để thực hiện đồng thời quá trình kiểm soát nhiệt độ và lắc mẫu. Cấu hình này giúp tiết kiệm không gian phòng thí nghiệm và phù hợp với các quy trình yêu cầu mẫu được lắc trong điều kiện nhiệt độ được kiểm soát.
Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng lắc môi trường, hòa tan, nuôi cấy vi sinh và nghiên cứu sinh học.
2. Dải nhiệt độ RT + 5°C đến 60°C
Tủ ấm lắc FLY-111C có phạm vi nhiệt độ từ RT + 5°C đến 60°C. Dải nhiệt này đáp ứng nhiều nhu cầu ủ và lắc mẫu trong phòng thí nghiệm, đặc biệt đối với các quy trình nuôi cấy và nghiên cứu cần duy trì nhiệt độ ổn định.
- Phạm vi nhiệt độ: RT + 5°C đến 60°C.
- Độ phân giải nhiệt độ: ±0,1°C.
- Độ đồng đều nhiệt độ: ±0,5–1°C.
- Hệ thống lưu thông: đối lưu không khí cưỡng bức.
Bộ điều khiển vi xử lý PID hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ theo giá trị cài đặt của người sử dụng.
3. Tốc độ lắc 60–300 vòng/phút
FLY-111C có tốc độ lắc từ 60 đến 300 vòng/phút, độ chính xác tốc độ khoảng ±1 vòng/phút. Phạm vi tốc độ này phù hợp với nhiều yêu cầu lắc mẫu trong nghiên cứu sinh học, vi sinh và các ứng dụng phòng thí nghiệm khác.
4. Biên độ lắc 26 mm
Biên độ lắc của FLY-111C là 26 mm. Kết hợp giữa biên độ lắc và tốc độ 60–300 vòng/phút giúp thiết bị tạo chuyển động lắc phù hợp cho các ứng dụng trộn, hòa tan và nuôi cấy.
5. Bàn lắc đa dụng kích thước 920 × 500 mm
Tủ được trang bị bàn lắc kích thước 920 × 500 mm, cho phép bố trí nhiều loại dụng cụ và bình chứa.
Cấu hình tiêu chuẩn của bàn lắc là 8 bình 2.000 ml. Khả năng lắc tối đa theo cấu hình sản phẩm gồm:
- 28 bình × 500 ml.
- 18 bình × 1.000 ml.
- 8 bình × 2.000 ml.
- 8 bình × 3.000 ml.
- 6 bình × 5.000 ml.
Khả năng hỗ trợ nhiều dung tích bình giúp FLY-111C phù hợp với phòng thí nghiệm có nhu cầu xử lý số lượng mẫu và thể tích mẫu khác nhau.
6. Điều khiển vi xử lý PID
Bộ điều khiển vi xử lý PID được sử dụng để kiểm soát nhiệt độ của thiết bị. Người vận hành có thể cài đặt các thông số bằng phương thức kỹ thuật số và theo dõi thông tin trên màn hình LCD.
Hệ thống điều khiển giúp thao tác với thiết bị thuận tiện hơn và hỗ trợ duy trì điều kiện vận hành theo yêu cầu của từng quy trình.
7. Đối lưu không khí cưỡng bức
FLY-111C sử dụng hệ thống đối lưu không khí cưỡng bức nhằm hỗ trợ lưu thông không khí trong buồng ấm lắc.
Đây là cấu hình phù hợp với các ứng dụng cần duy trì môi trường nhiệt độ ổn định trong quá trình lắc mẫu.
8. Cửa kính cường lực hai lớp hút chân không
Buồng lắc sử dụng cửa kính cường lực hai lớp hút chân không, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quan sát mẫu trong quá trình thiết bị hoạt động.
9. Hẹn giờ từ 1 phút đến 500 giờ
Tủ ấm lắc FLY-111C được trang bị chức năng hẹn giờ với phạm vi cài đặt 1 phút đến 500 giờ.
Người sử dụng có thể thiết lập thời gian vận hành theo yêu cầu của từng quy trình, từ các chu kỳ ngắn đến các quá trình lắc và ủ kéo dài.
Thông số kỹ thuật tủ ấm lắc FLY-111C
| Thông số | FLY-111C |
|---|---|
| Model | FLY-111C |
| Xuất xứ | Thượng Hải – Trung Quốc |
| Tiêu chuẩn | CE, ISO |
| Phạm vi nhiệt độ | RT + 5°C đến 60°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | ±0,1°C |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ±0,5–1°C |
| Phương pháp lưu thông khí | Đối lưu không khí cưỡng bức |
| Bộ điều khiển | Vi xử lý PID |
| Phương thức cài đặt | Kỹ thuật số |
| Màn hình | LCD |
| Biên độ lắc | 26 mm |
| Tốc độ lắc | 60–300 vòng/phút |
| Độ chính xác tốc độ | ±1 vòng/phút |
| Hẹn giờ | 1 phút – 500 giờ |
| Cấu hình bàn lắc tiêu chuẩn | 2.000 ml × 8 bình |
| Khả năng lắc tối đa | 500 ml × 28; 1.000 ml × 18; 2.000 ml × 8; 3.000 ml × 8; 5.000 ml × 6 |
| Kích thước bàn lắc | 920 × 500 mm |
| Công suất động cơ | 951 W |
| Nguồn điện | 110–240V, 50/60Hz |
Ứng dụng của tủ ấm lắc FLY-111C
Với khả năng kiểm soát nhiệt độ và lắc mẫu trong cùng một thiết bị, FLY-111C có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và kiểm nghiệm.
- Nuôi cấy vi sinh.
- Lắc môi trường nuôi cấy.
- Hòa tan và trộn mẫu.
- Nghiên cứu sinh học.
- Nghiên cứu vi sinh.
- Phòng kiểm nghiệm thực phẩm.
- Phòng nghiên cứu dược phẩm.
- Phòng thí nghiệm trường đại học.
- Viện nghiên cứu và trung tâm kiểm nghiệm.
- Các quy trình cần lắc mẫu kết hợp kiểm soát nhiệt độ.
Khả năng chứa bình của FLY-111C
Bàn lắc có kích thước 920 × 500 mm và hỗ trợ nhiều cấu hình bình chứa. Việc lựa chọn cấu hình phù hợp cần căn cứ vào dung tích bình, số lượng mẫu và yêu cầu của quy trình thực nghiệm.
| Dung tích bình | Số lượng tối đa |
|---|---|
| 500 ml | 28 bình |
| 1.000 ml | 18 bình |
| 2.000 ml | 8 bình |
| 3.000 ml | 8 bình |
| 5.000 ml | 6 bình |
Ưu điểm của tủ ấm lắc công suất lớn FLY-111C
| Tiêu chí | Đặc điểm |
|---|---|
| Kiểm soát nhiệt độ | Dải nhiệt RT + 5°C đến 60°C. |
| Tốc độ lắc | 60–300 vòng/phút, độ chính xác ±1 vòng/phút. |
| Biên độ lắc | 26 mm. |
| Bàn lắc | 920 × 500 mm. |
| Khả năng chứa | Hỗ trợ bình từ 500 ml đến 5.000 ml. |
| Điều khiển | Vi xử lý PID. |
| Màn hình | LCD. |
| Hẹn giờ | 1 phút đến 500 giờ. |
Lưu ý khi lựa chọn tủ ấm lắc công suất lớn
- Xác định dung tích, kích thước và số lượng bình cần sử dụng.
- Kiểm tra cấu hình bàn lắc phù hợp với loại bình chứa thực tế.
- Xác định phạm vi nhiệt độ cần thiết cho quy trình.
- Lựa chọn tốc độ lắc phù hợp với đặc tính mẫu và quy trình thí nghiệm.
- Đối với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt, nên đánh giá nhiệt độ thực tế trong điều kiện tải sử dụng.
- Tuân thủ hướng dẫn vận hành, vệ sinh và bảo trì của nhà sản xuất.
Vinalab Equipment – Cung cấp tủ ấm lắc FLY-111C
Vinalab Equipment cung cấp các thiết bị phòng thí nghiệm phục vụ lĩnh vực vi sinh, sinh học, dược phẩm, thực phẩm, y tế, nghiên cứu và kiểm nghiệm.
Tủ ấm lắc công suất lớn FLY-111C là lựa chọn phù hợp cho các phòng thí nghiệm cần kết hợp quá trình ủ nhiệt và lắc mẫu, đặc biệt với các ứng dụng nuôi cấy vi sinh, lắc môi trường, hòa tan và nghiên cứu sinh học.
Liên hệ tư vấn và báo giá FLY-111C
Quý khách đang tìm kiếm tủ ấm lắc công suất lớn cho phòng thí nghiệm, phòng vi sinh, phòng nghiên cứu hoặc kiểm nghiệm? Hãy liên hệ Vinalab Equipment để được tư vấn model, cấu hình bàn lắc và giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng.
VINALAB EQUIPMENT.,JSC
Website: www.thietbivinalab.com
Email: vinalab@vinalabjsc.com
Hotline: 0974 361 833
Câu hỏi thường gặp về tủ ấm lắc FLY-111C
1. Tủ ấm lắc FLY-111C có chức năng gì?
FLY-111C kết hợp chức năng ủ nhiệt và lắc mẫu, phù hợp với các quy trình cần kiểm soát nhiệt độ đồng thời tạo chuyển động lắc.
2. Phạm vi nhiệt độ của FLY-111C là bao nhiêu?
Thiết bị có phạm vi nhiệt độ từ RT + 5°C đến 60°C.
3. Tốc độ lắc của FLY-111C là bao nhiêu?
Tốc độ lắc từ 60 đến 300 vòng/phút, với độ chính xác khoảng ±1 vòng/phút theo thông số sản phẩm.
4. Biên độ lắc của FLY-111C là bao nhiêu?
Biên độ lắc của thiết bị là 26 mm.
5. FLY-111C có thể sử dụng bình 5 lít không?
Có. Theo thông số sản phẩm, máy có thể bố trí tối đa 6 bình 5.000 ml.
6. FLY-111C có thể sử dụng bao nhiêu bình 2 lít?
Theo cấu hình được cung cấp, FLY-111C có thể sử dụng 8 bình 2.000 ml.
7. Thời gian hẹn giờ của FLY-111C là bao lâu?
Thiết bị có thể cài đặt thời gian từ 1 phút đến 500 giờ.
8. FLY-111C phù hợp với ứng dụng nào?
FLY-111C phù hợp với lắc môi trường, hòa tan, nuôi cấy vi sinh, nghiên cứu sinh học và các quy trình cần lắc mẫu kết hợp kiểm soát nhiệt độ.
