Máy lắc ổn nhiệt THZ-312 – Lắc tròn 0–280 vòng/phút
Máy lắc ổn nhiệt THZ-312 là thiết bị phòng thí nghiệm kết hợp chức năng lắc mẫu và kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế cho các ứng dụng cần duy trì điều kiện nhiệt độ ổn định trong quá trình lắc. Thiết bị phù hợp với nhiều lĩnh vực như môi trường, y tế, y sinh, nuôi cấy mô và nghiên cứu phòng thí nghiệm.
THZ-312 sử dụng phương thức lắc tròn (orbital shaking) với biên độ lắc 28 mm, tốc độ điều chỉnh từ 0 đến 280 vòng/phút. Hệ thống điều khiển cho phép người sử dụng cài đặt nhiệt độ với độ tùy chỉnh 0,1°C.
Máy được thiết kế dạng hình hộp chữ nhật chắc chắn, trang bị màn hình LCD màu hiển thị các thông số như nhiệt độ, tốc độ lắc và trạng thái gia nhiệt. Cửa máy có gioăng giúp hỗ trợ duy trì điều kiện nhiệt độ bên trong buồng.

Thông tin sản phẩm máy lắc ổn nhiệt THZ-312
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy lắc ổn nhiệt |
| Model | THZ-312 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Kiểu lắc | Lắc tròn (Orbital) |
| Tốc độ lắc | 0–280 vòng/phút |
| Biên độ lắc | 28 mm |
| Nhiệt độ tối đa | 50°C |
| Độ tùy chỉnh nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | < ±0,5°C |
| Kích thước bàn lắc | 370 × 320 mm |
| Khả năng lắc tối đa | 12 bình × 500 ml |
| Thời gian cài đặt | 0–99,9 giờ |
| Nguồn điện | 220V/50Hz |
| Công suất | 700W |
Đặc điểm nổi bật của máy lắc ổn nhiệt THZ-312
1. Thiết kế chắc chắn, phù hợp phòng thí nghiệm
THZ-312 được thiết kế theo kiểu hình hộp chữ nhật với kết cấu chắc chắn, phù hợp bố trí trong các phòng thí nghiệm, phòng nghiên cứu, phòng kiểm nghiệm và khu vực nuôi cấy.
Thiết kế buồng máy giúp người sử dụng thuận tiện trong việc bố trí bình chứa, theo dõi quá trình lắc và kiểm soát các thông số vận hành.
2. Lắc tròn với biên độ 28 mm
Máy sử dụng phương thức lắc tròn (orbital) với biên độ 28 mm. Tốc độ lắc có thể điều chỉnh trong khoảng 0–280 vòng/phút, đáp ứng nhiều yêu cầu trộn và nuôi cấy mẫu trong phòng thí nghiệm.
Người vận hành có thể lựa chọn tốc độ phù hợp với loại mẫu, dung tích bình và yêu cầu của từng quy trình thực nghiệm.
3. Kiểm soát nhiệt độ đến 50°C
THZ-312 được trang bị hệ thống gia nhiệt cho phép điều chỉnh nhiệt độ tối đa 50°C. Độ tùy chỉnh nhiệt độ đạt 0,1°C, trong khi độ chính xác nhiệt độ được công bố ở mức < ±0,5°C.
Khả năng kiểm soát nhiệt độ giúp thiết bị phù hợp với các quy trình cần lắc mẫu trong điều kiện nhiệt độ được kiểm soát.
4. Màn hình LCD màu trực quan
Máy được trang bị màn hình LCD màu, hỗ trợ hiển thị các thông tin quan trọng trong quá trình vận hành như:
- Nhiệt độ cài đặt và nhiệt độ vận hành.
- Tốc độ lắc.
- Trạng thái gia nhiệt.
- Các thông tin vận hành của thiết bị.
Giao diện hiển thị trực quan giúp người sử dụng dễ dàng theo dõi trạng thái hoạt động của máy.
5. Điều khiển bằng phím mềm
THZ-312 sử dụng phím mềm để thao tác và cài đặt các thông số. Thiết kế này giúp việc điều chỉnh nhiệt độ, tốc độ lắc và thời gian vận hành thuận tiện hơn.
6. Cửa có gioăng hỗ trợ ổn định nhiệt độ
Cửa máy được trang bị gioăng làm kín, giúp hạn chế trao đổi không khí không mong muốn với môi trường bên ngoài và hỗ trợ duy trì điều kiện nhiệt độ trong buồng lắc.
7. Bàn lắc đa dạng cấu hình
THZ-312 có thể sử dụng các loại giá lắc khác nhau, bao gồm giá kẹp bình hoặc giá đa năng. Điều này giúp thiết bị có khả năng thích ứng với nhiều loại bình chứa và ứng dụng khác nhau.
Cấu hình bàn lắc được cung cấp sẵn các loại kẹp:
- 100 ml × 3 kẹp.
- 150 ml × 3 kẹp.
- 250 ml × 3 kẹp.
- 500 ml × 3 kẹp.
Ngoài cấu hình tiêu chuẩn, có thể lắp các loại kẹp bình khác tùy theo mục đích sử dụng và yêu cầu thực tế của phòng thí nghiệm.
Khả năng lắc của THZ-312
Máy lắc ổn nhiệt THZ-312 có khả năng chứa tối đa 12 bình × 500 ml. Bàn lắc có kích thước 370 × 320 mm, phù hợp với nhiều cấu hình dụng cụ thí nghiệm.
| Dung tích bình | Cấu hình kẹp được cung cấp |
|---|---|
| 100 ml | 3 kẹp |
| 150 ml | 3 kẹp |
| 250 ml | 3 kẹp |
| 500 ml | 3 kẹp |
Khi sử dụng giá hoặc cấu hình kẹp phù hợp, khả năng bố trí mẫu có thể thay đổi theo loại bình, kích thước bình và cách sắp xếp trên bàn lắc.
Thông số kỹ thuật máy lắc ổn nhiệt THZ-312
| Thông số | THZ-312 |
|---|---|
| Model | THZ-312 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Kiểu lắc | Lắc tròn (Orbital) |
| Khả năng lắc tối đa | 12 bình × 500 ml |
| Biên độ lắc | 28 mm |
| Kích thước bàn lắc | 370 × 320 mm |
| Tốc độ lắc | 0–280 vòng/phút |
| Nhiệt độ điều chỉnh tối đa | 50°C |
| Độ tùy chỉnh nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | < ±0,5°C |
| Thời gian cài đặt | 0–99,9 giờ |
| Màn hình | LCD màu |
| Điều khiển | Phím mềm |
| Nguồn điện | 220V/50Hz |
| Công suất | 700W |
Ứng dụng của máy lắc ổn nhiệt THZ-312
Nhờ khả năng kết hợp giữa lắc tròn và kiểm soát nhiệt độ, THZ-312 có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng nghiên cứu và kiểm nghiệm. Một số lĩnh vực tiêu biểu gồm:
- Phòng thí nghiệm vi sinh.
- Nuôi cấy vi sinh.
- Nuôi cấy mô.
- Nghiên cứu y sinh.
- Phòng thí nghiệm y tế.
- Nghiên cứu môi trường.
- Phòng kiểm nghiệm.
- Nghiên cứu sinh học.
- Trộn và lắc các mẫu thí nghiệm.
- Các quy trình cần kiểm soát nhiệt độ trong quá trình lắc.
Ưu điểm của máy lắc ổn nhiệt THZ-312
| Tiêu chí | Đặc điểm |
|---|---|
| Kiểu lắc | Lắc tròn (Orbital) |
| Tốc độ lắc | 0–280 vòng/phút |
| Biên độ | 28 mm |
| Nhiệt độ tối đa | 50°C |
| Độ tùy chỉnh nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | < ±0,5°C |
| Bàn lắc | 370 × 320 mm |
| Khả năng chứa | Tối đa 12 bình × 500 ml |
| Thời gian | 0–99,9 giờ |
| Màn hình | LCD màu |
Lựa chọn giá kẹp và bàn lắc cho THZ-312
Một trong những ưu điểm của THZ-312 là khả năng sử dụng giá kẹp bình hoặc giá đa năng. Việc lựa chọn cấu hình nên dựa trên dung tích bình, số lượng mẫu và phương pháp thực nghiệm.
Cấu hình kẹp tiêu chuẩn gồm các loại bình 100 ml, 150 ml, 250 ml và 500 ml. Trong trường hợp cần sử dụng loại bình khác, có thể lựa chọn loại kẹp phù hợp với mục đích sử dụng.
Lưu ý khi sử dụng máy lắc ổn nhiệt
- Không vượt quá tải trọng và khả năng chứa được khuyến nghị của bàn lắc.
- Sắp xếp bình mẫu cân đối trên bàn lắc để hạn chế rung động không cần thiết.
- Lựa chọn tốc độ lắc phù hợp với loại mẫu và dung tích bình.
- Kiểm tra tình trạng gioăng cửa trước khi vận hành.
- Không che chắn các khu vực thông gió của thiết bị.
- Thực hiện vệ sinh và bảo trì thiết bị định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Vinalab Equipment – Cung cấp máy lắc ổn nhiệt THZ-312
Vinalab Equipment cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm phục vụ các lĩnh vực vi sinh, sinh học, y sinh, môi trường, y tế, dược phẩm, thực phẩm và nghiên cứu khoa học.
Máy lắc ổn nhiệt THZ-312 là giải pháp phù hợp cho các phòng thí nghiệm cần thực hiện quá trình lắc mẫu đồng thời kiểm soát nhiệt độ. Thiết bị có thiết kế chắc chắn, điều khiển đơn giản, màn hình LCD màu và bàn lắc có thể sử dụng nhiều loại kẹp bình.
Liên hệ tư vấn và báo giá máy lắc ổn nhiệt THZ-312
Quý khách đang tìm kiếm máy lắc ổn nhiệt phòng thí nghiệm cho nuôi cấy vi sinh, nghiên cứu y sinh, môi trường hoặc nuôi cấy mô? Liên hệ Vinalab Equipment để được tư vấn cấu hình giá kẹp và giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng.
VINALAB EQUIPMENT.,JSC
Website: www.thietbivinalab.com
Email: vinalab@vinalabjsc.com
Hotline: 0985.120.500
Câu hỏi thường gặp về máy lắc ổn nhiệt THZ-312
1. Máy lắc ổn nhiệt THZ-312 dùng để làm gì?
THZ-312 được sử dụng để lắc mẫu đồng thời kiểm soát nhiệt độ, phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường, y tế, y sinh, nuôi cấy mô và nghiên cứu phòng thí nghiệm.
2. THZ-312 sử dụng kiểu lắc nào?
THZ-312 sử dụng phương thức lắc tròn (Orbital) với biên độ lắc 28 mm.
3. Tốc độ lắc của THZ-312 là bao nhiêu?
Tốc độ lắc có thể điều chỉnh từ 0 đến 280 vòng/phút.
4. THZ-312 có thể gia nhiệt đến bao nhiêu độ?
Nhiệt độ điều chỉnh tối đa của thiết bị là 50°C.
5. Độ chính xác nhiệt độ của THZ-312 là bao nhiêu?
Theo thông số sản phẩm được cung cấp, độ chính xác nhiệt độ là < ±0,5°C, với độ tùy chỉnh nhiệt độ 0,1°C.
6. THZ-312 có thể lắc tối đa bao nhiêu bình?
Thiết bị có khả năng lắc tối đa 12 bình × 500 ml theo thông số được cung cấp.
7. THZ-312 có thể thay đổi loại kẹp bình không?
Có. Bàn lắc có thể sử dụng giá kẹp bình hoặc giá đa năng và có thể lựa chọn các loại kẹp khác nhau tùy mục đích sử dụng.
8. Bàn lắc THZ-312 có kích thước bao nhiêu?
Kích thước bàn lắc là 370 × 320 mm.
9. THZ-312 có hẹn giờ không?
Có. Thời gian có thể cài đặt trong khoảng 0–99,9 giờ.
