Máy lắc ổn nhiệt công suất lớn FLY-111B – Tốc độ 40–400 vòng/phút
Máy lắc ổn nhiệt công suất lớn FLY-111B là thiết bị phòng thí nghiệm được thiết kế để thực hiện đồng thời quá trình lắc mẫu và kiểm soát nhiệt độ. Thiết bị phù hợp với nhiều ứng dụng trong nghiên cứu sinh học, vi sinh, nuôi cấy, hòa tan và xử lý môi trường.
FLY-111B có dải nhiệt độ làm việc từ nhiệt độ môi trường +5°C đến 60°C, tốc độ lắc rộng từ 40–400 vòng/phút và biên độ lắc 26 mm. Máy sử dụng bộ điều khiển vi xử lý PID, màn hình LCD và bàn lắc kích thước lớn 920 × 500 mm.
Với khả năng chứa nhiều bình mẫu cùng lúc, FLY-111B là lựa chọn phù hợp cho các phòng thí nghiệm cần thiết bị lắc ổn nhiệt có năng suất làm việc cao, vận hành ổn định và dễ dàng cài đặt.

Thông tin sản phẩm máy lắc ổn nhiệt FLY-111B
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy lắc ổn nhiệt công suất lớn |
| Model | FLY-111B |
| Xuất xứ | Thượng Hải – Trung Quốc |
| Tiêu chuẩn | CE, ISO |
| Phạm vi nhiệt độ | RT + 5°C đến 60°C |
| Tốc độ lắc | 40–400 vòng/phút |
| Biên độ lắc | 26 mm |
| Điều khiển | Vi xử lý PID |
| Màn hình | LCD |
| Kích thước bàn lắc | 920 × 500 mm |
Đặc điểm nổi bật của máy lắc ổn nhiệt công suất lớn FLY-111B
1. Kết hợp lắc mẫu và kiểm soát nhiệt độ
FLY-111B được thiết kế để duy trì điều kiện nhiệt độ ổn định trong khi mẫu được lắc liên tục. Sự kết hợp này giúp thiết bị đáp ứng các quy trình cần kiểm soát đồng thời nhiệt độ, tốc độ lắc và thời gian.
Dải nhiệt độ từ RT + 5°C đến 60°C phù hợp với nhiều ứng dụng phòng thí nghiệm ở vùng nhiệt độ trên nhiệt độ môi trường.
2. Tốc độ lắc cao từ 40–400 vòng/phút
Máy có tốc độ lắc từ 40 đến 400 vòng/phút, cho phép người sử dụng lựa chọn tốc độ phù hợp với từng loại mẫu và quy trình thí nghiệm. Độ chính xác tốc độ theo thông số sản phẩm là ±1 vòng/phút.
- Biên độ lắc: 26 mm
- Tốc độ lắc: 40–400 vòng/phút
- Độ chính xác tốc độ: ±1 vòng/phút
3. Điều khiển nhiệt độ bằng vi xử lý PID
Máy lắc ổn nhiệt FLY-111B sử dụng bộ điều khiển vi xử lý PID, giúp kiểm soát quá trình gia nhiệt theo thông số cài đặt.
Các thông số vận hành được cài đặt kỹ thuật số thông qua hệ thống phím bấm dạng màng và hiển thị trên màn hình LCD, giúp người dùng thuận tiện theo dõi trong quá trình vận hành.
4. Bàn lắc đa dụng, khả năng chứa nhiều bình
FLY-111B được trang bị bàn lắc kích thước 920 × 500 mm. Thiết kế bàn lắc đa dụng cho phép sử dụng với nhiều loại dụng cụ và bình chứa trong phòng thí nghiệm.
Cấu hình tiêu chuẩn có thể sử dụng với 28 bình 500 ml. Theo thông số sản phẩm, khả năng lắc tối đa có thể bố trí:
- 36 bình × 250 ml.
- 28 bình × 500 ml.
- 18 bình × 1.000 ml.
Khả năng chứa nhiều bình cùng lúc giúp FLY-111B phù hợp với các phòng thí nghiệm cần xử lý nhiều mẫu trong cùng một chu kỳ vận hành.
5. Buồng lắc thiết kế thuận tiện
Buồng lắc được thiết kế với chiều cao phù hợp, tạo thuận lợi cho việc đưa mẫu vào và lấy mẫu ra. Cửa buồng sử dụng kính cường lực hai lớp hút chân không, giúp người dùng có thể quan sát mẫu trong quá trình thiết bị hoạt động.
6. Đối lưu không khí cưỡng bức
FLY-111B sử dụng hệ thống đối lưu không khí cưỡng bức bên trong buồng, hỗ trợ phân bố nhiệt trong không gian làm việc.
Đây là đặc điểm quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu duy trì nhiệt độ tương đối ổn định trong suốt quá trình lắc.
7. Hẹn giờ lên đến 500 giờ
Thiết bị được trang bị chức năng hẹn giờ với phạm vi cài đặt từ 1 phút đến 500 giờ. Người vận hành có thể thiết lập thời gian làm việc phù hợp với từng quy trình thí nghiệm.
8. Vận hành và cài đặt đơn giản
Hệ thống điều khiển kỹ thuật số kết hợp màn hình LCD giúp người dùng dễ dàng thiết lập và theo dõi các thông số như nhiệt độ, tốc độ lắc và thời gian.
Thiết kế hướng đến sự đơn giản trong vận hành giúp FLY-111B phù hợp với nhiều môi trường sử dụng như phòng nghiên cứu, phòng kiểm nghiệm, phòng vi sinh và phòng thí nghiệm trường đại học.
Thông số kỹ thuật máy lắc ổn nhiệt FLY-111B
| Thông số | FLY-111B |
|---|---|
| Model | FLY-111B |
| Xuất xứ | Thượng Hải – Trung Quốc |
| Tiêu chuẩn | CE, ISO |
| Phạm vi nhiệt độ | RT + 5°C đến 60°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | ±0,1°C |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ±0,5–1°C |
| Đối lưu không khí | Đối lưu không khí cưỡng bức |
| Bộ điều khiển | Vi xử lý PID |
| Phương thức cài đặt | Kỹ thuật số |
| Màn hình | LCD |
| Biên độ lắc | 26 mm |
| Tốc độ lắc | 40–400 vòng/phút |
| Độ chính xác tốc độ | ±1 vòng/phút |
| Hẹn giờ | 1 phút – 500 giờ |
| Cấu hình bàn lắc tiêu chuẩn | 500 ml × 28 bình |
| Khả năng lắc tối đa | 250 ml × 36 bình; 1.000 ml × 18 bình |
| Kích thước bàn lắc | 920 × 500 mm |
| Công suất động cơ | 570 W |
| Nguồn điện | 110–240V, 50/60Hz |
Ứng dụng của máy lắc ổn nhiệt FLY-111B
Nhờ khả năng lắc với tốc độ rộng và kiểm soát nhiệt độ, máy lắc ổn nhiệt FLY-111B có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và kiểm nghiệm.
- Lắc môi trường nuôi cấy.
- Nuôi cấy và nghiên cứu vi sinh.
- Lắc mẫu sinh học.
- Hòa tan và trộn mẫu.
- Nghiên cứu sinh học.
- Phòng kiểm nghiệm thực phẩm.
- Phòng nghiên cứu dược phẩm.
- Phòng thí nghiệm trường đại học và viện nghiên cứu.
- Các quy trình cần lắc mẫu kết hợp kiểm soát nhiệt độ.
Ưu điểm của máy lắc ổn nhiệt công suất lớn FLY-111B
| Tiêu chí | Ưu điểm |
|---|---|
| Dải nhiệt độ | RT + 5°C đến 60°C, phù hợp các ứng dụng cần kiểm soát nhiệt độ trên nhiệt độ môi trường. |
| Tốc độ lắc | 40–400 vòng/phút, đáp ứng nhiều yêu cầu về tốc độ lắc. |
| Biên độ | 26 mm, phù hợp cho các ứng dụng lắc mẫu với biên độ lớn. |
| Điều khiển | Vi xử lý PID, cài đặt kỹ thuật số. |
| Màn hình | LCD, dễ theo dõi thông số vận hành. |
| Bàn lắc | 920 × 500 mm, hỗ trợ nhiều loại bình và dụng cụ. |
| Khả năng chứa | Tối đa 36 bình 250 ml hoặc 18 bình 1.000 ml theo cấu hình nêu trên. |
| Hẹn giờ | Cài đặt từ 1 phút đến 500 giờ. |
So sánh FLY-111B với máy lắc ổn nhiệt có làm lạnh FLY-211B
Trong cùng dòng máy lắc ổn nhiệt, FLY-111B và FLY-211B có nhiều điểm tương đồng về tốc độ lắc, biên độ lắc và kích thước bàn lắc. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở khả năng kiểm soát nhiệt độ.
| Tiêu chí | FLY-111B | FLY-211B |
|---|---|---|
| Phạm vi nhiệt độ | RT + 5°C đến 60°C | 4°C đến 60°C |
| Tốc độ lắc | 40–400 vòng/phút | 40–400 vòng/phút |
| Biên độ lắc | 26 mm | 26 mm |
| Bàn lắc | 920 × 500 mm | 920 × 500 mm |
| Điều khiển | PID | PID |
| Hẹn giờ | 1 phút – 500 giờ | 1 phút – 500 giờ |
Nếu ứng dụng chủ yếu yêu cầu nhiệt độ từ nhiệt độ môi trường trở lên, FLY-111B là lựa chọn phù hợp. Nếu cần duy trì nhiệt độ thấp đến 4°C, có thể cân nhắc dòng máy lắc ổn nhiệt có làm lạnh như FLY-211B.
Lưu ý khi lựa chọn máy lắc ổn nhiệt FLY-111B
- Xác định số lượng và thể tích bình cần lắc để lựa chọn cấu hình bàn lắc phù hợp.
- Kiểm tra kích thước bình chứa trước khi bố trí trên bàn lắc.
- Lựa chọn tốc độ lắc phù hợp với loại mẫu và quy trình nghiên cứu.
- Kiểm tra yêu cầu nhiệt độ của quy trình. FLY-111B phù hợp với dải RT + 5°C đến 60°C.
- Đối với các ứng dụng yêu cầu nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ môi trường, nên lựa chọn model có chức năng làm lạnh phù hợp.
- Tuân thủ hướng dẫn vận hành và bảo trì của nhà sản xuất để duy trì hiệu suất thiết bị.
Vinalab Equipment – Cung cấp máy lắc ổn nhiệt FLY-111B
Vinalab Equipment cung cấp các thiết bị phòng thí nghiệm phục vụ lĩnh vực vi sinh, sinh học, dược phẩm, thực phẩm, y tế, nghiên cứu và kiểm nghiệm.
Máy lắc ổn nhiệt công suất lớn FLY-111B là giải pháp phù hợp cho các phòng thí nghiệm cần thiết bị có khả năng lắc nhiều mẫu cùng lúc, tốc độ lắc rộng và kiểm soát nhiệt độ trong khoảng RT + 5°C đến 60°C.
Liên hệ tư vấn và báo giá máy lắc ổn nhiệt FLY-111B
Quý khách đang tìm kiếm máy lắc ổn nhiệt công suất lớn cho phòng thí nghiệm, phòng vi sinh, phòng nghiên cứu hoặc kiểm nghiệm? Hãy liên hệ Vinalab Equipment để được tư vấn model, cấu hình và thông số kỹ thuật phù hợp với nhu cầu sử dụng.
VINALAB EQUIPMENT.,JSC
Website: www.thietbivinalab.com
Email: vinalab@vinalabjsc.com
Hotline: 0985.120.500
Câu hỏi thường gặp về máy lắc ổn nhiệt FLY-111B
1. Máy lắc ổn nhiệt FLY-111B có chức năng làm lạnh không?
FLY-111B có dải nhiệt từ RT + 5°C đến 60°C. Đây là model kiểm soát nhiệt phù hợp cho các ứng dụng từ trên nhiệt độ môi trường đến 60°C. Nếu cần làm lạnh xuống 4°C, có thể lựa chọn model FLY-211B.
2. Tốc độ lắc của FLY-111B là bao nhiêu?
Tốc độ lắc của FLY-111B từ 40 đến 400 vòng/phút, với độ chính xác khoảng ±1 vòng/phút theo thông số sản phẩm.
3. Biên độ lắc của FLY-111B là bao nhiêu?
Biên độ lắc của máy là 26 mm.
4. FLY-111B sử dụng bộ điều khiển nào?
Thiết bị sử dụng bộ điều khiển vi xử lý PID và màn hình LCD, cho phép cài đặt các thông số bằng phương thức kỹ thuật số.
5. Máy FLY-111B có thể lắc bao nhiêu bình?
Cấu hình bàn lắc tiêu chuẩn có thể sử dụng 28 bình 500 ml. Khả năng lắc tối đa theo thông số sản phẩm là 36 bình 250 ml hoặc 18 bình 1.000 ml.
6. Thời gian hẹn giờ của FLY-111B là bao lâu?
Máy có thể cài đặt thời gian từ 1 phút đến 500 giờ.
7. FLY-111B phù hợp với những ứng dụng nào?
Máy phù hợp với các ứng dụng lắc môi trường, hòa tan, nuôi cấy vi sinh, nghiên cứu sinh học và các quy trình cần lắc mẫu kết hợp kiểm soát nhiệt độ.
