Máy đo độ dẫn điện/điện trở/độ mặn/TDS để bàn Horiba EC 2000
Máy đo độ dẫn điện/điện trở/độ mặn/TDS để bàn Horiba EC 2000 là thiết bị phân tích đa chỉ tiêu được sản xuất bởi Horiba – Nhật Bản. Thiết bị được thiết kế để đo độ dẫn điện EC, điện trở RES, tổng chất rắn hòa tan TDS, độ mặn SAL và nhiệt độ trong các mẫu dung dịch.
Horiba EC 2000 có dải đo độ dẫn điện rất rộng từ 0.000 μS/cm đến 2.000 S/cm, đồng thời hỗ trợ đo TDS đến 100 g/L, độ mặn đến 100.0 ppt và điện trở đến 20.0 MΩ•cm. Thiết bị phù hợp cho các phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng nước, môi trường, hóa chất, thực phẩm và nhiều ứng dụng phân tích khác.
Thông tin sản phẩm Horiba EC 2000
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy đo độ dẫn điện/điện trở/độ mặn/TDS để bàn |
| Model | EC 2000 |
| Hãng sản xuất | Horiba |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Chức năng đo | EC / RES / TDS / SAL / Nhiệt độ |
| Kiểu thiết bị | Máy đo để bàn |
Ứng dụng của máy đo EC/TDS/độ mặn Horiba EC 2000
Horiba EC 2000 được sử dụng để đánh giá các đặc tính điện hóa của dung dịch thông qua độ dẫn điện, điện trở, TDS, độ mặn và nhiệt độ. Thiết bị phù hợp cho nhiều ứng dụng kiểm nghiệm và kiểm soát chất lượng.
- Phân tích và kiểm soát chất lượng nước.
- Phòng thí nghiệm môi trường.
- Xử lý nước và nước tinh khiết.
- Nuôi trồng thủy sản và kiểm soát độ mặn.
- Phòng thí nghiệm hóa học.
- Phòng kiểm nghiệm và QC.
- Ngành thực phẩm và đồ uống.
- Ngành hóa chất.
- Kiểm tra tổng chất rắn hòa tan TDS.
- Đánh giá độ dẫn điện và điện trở của dung dịch.
Thông số kỹ thuật máy đo Horiba EC 2000
1. Đo độ dẫn điện EC
| Dải đo | Hằng số cell (k) |
|---|---|
| 0.000 – 1.999 μS/cm | k = 0.1 |
| 2.00 – 19.99 μS/cm | k = 0.1, 1 |
| 20.0 – 199.9 μS/cm | k = 0.1, 1, 10 |
| 200 – 1999 μS/cm | k = 0.1, 1, 10 |
| 2.00 – 19.99 mS/cm | k = 0.1, 1, 10 |
| 20.0 – 199.9 mS/cm | k = 1, 10 |
| 0.200 – 2.000 S/cm | k = 10 |
| Thông số | Đặc tính |
|---|---|
| Đơn vị | Tự động xác định S/cm và S/m (μS / mS) |
| Độ phân giải | 0.05% toàn dải đo |
| Độ chính xác | ±0.6% toàn dải; ±1.5% toàn dải khi >18.0 mS/cm |
| Nhiệt độ tham chiếu | 15–30°C, có thể điều chỉnh |
| Bù trừ nhiệt độ | 0.0–10.0%/°C, có thể điều chỉnh |
| Hằng số cell | 0.0700–13.000, có thể điều chỉnh |
| Số điểm hiệu chuẩn | 4 điểm Auto / 5 điểm Manual |
Horiba EC 2000 hỗ trợ nhiều hằng số cell khác nhau, giúp thiết bị đáp ứng phạm vi đo độ dẫn điện rộng. Người dùng có thể điều chỉnh nhiệt độ tham chiếu, hệ số bù nhiệt độ và hằng số cell tùy theo yêu cầu của phương pháp phân tích.
2. Đo tổng chất rắn hòa tan TDS
| Thông số | Đặc tính |
|---|---|
| Dải đo | 0.01–9.99 mg/L (ppm) 10.0–99.9 mg/L (ppm) 100–999 mg/L (ppm) 1.00–9.99 g/L (ppt) 10.0–100 g/L (ppt) |
| Độ phân giải | 0.01 / 0.1 / 1 mg/L hoặc g/L |
| Độ chính xác | ±0.1% toàn dải đo |
| Đồ thị TDS | EN27888, 442, NaCl, Linear (0.40–1.00) |
Chức năng TDS (Total Dissolved Solids) cho phép xác định tổng hàm lượng chất rắn hòa tan trong dung dịch. Máy hỗ trợ nhiều phương pháp chuyển đổi TDS như EN27888, 442, NaCl và Linear, giúp phù hợp với nhiều loại mẫu và yêu cầu phân tích khác nhau.
3. Đo điện trở RES
| Thông số | Đặc tính |
|---|---|
| Dải đo | 0.000 Ω•cm đến 20.0 MΩ•cm |
| Độ phân giải | 0.05% toàn dải đo |
| Độ chính xác | ±0.6% toàn dải; ±1.5% toàn dải khi >1.80 MΩ•cm |
Chức năng đo RES (Resistivity) cho phép đánh giá điện trở suất của dung dịch trong phạm vi từ Ω•cm đến MΩ•cm, phù hợp với các ứng dụng kiểm tra nước và dung dịch có độ dẫn điện thấp.
4. Đo độ mặn SAL
| Thông số | Đặc tính |
|---|---|
| Dải đo | 0.0–100.0 ppt / 0.00–10.00% |
| Độ phân giải | 0.1 ppt / 0.01% |
| Độ chính xác | 0.2% toàn dải đo |
| Đồ thị hiệu chuẩn | NaCl và nước biển |
| Tùy chọn hiệu chuẩn | Có |
Chức năng đo SAL (Salinity) hỗ trợ kiểm tra độ mặn trong dung dịch với dải đo lên đến 100.0 ppt hoặc 10.00%. Thiết bị hỗ trợ đường cong hiệu chuẩn NaCl và nước biển.
5. Đo nhiệt độ
| Thông số | Đặc tính |
|---|---|
| Dải đo | -30 đến 130°C / -22 đến 266°F |
| Độ phân giải | 0.1°C / °F |
| Độ chính xác | ±0.5°C / ±0.9°F |
| Hiệu chuẩn | Có |
| Phạm vi hiệu chuẩn | ±10°C / ±18°F |
| Bước hiệu chuẩn | 0.1°C |
Tính năng nổi bật của Horiba EC 2000
Bộ nhớ lưu trữ 2.000 dữ liệu
Thiết bị có bộ nhớ lưu trữ lên đến 2.000 dữ liệu đo, giúp người dùng thuận tiện trong việc theo dõi, quản lý và truy xuất kết quả phân tích.
Nhật ký dữ liệu tự động
Chức năng Automatic Data Logging cho phép thiết bị tự động ghi nhận dữ liệu trong quá trình đo. Đồng hồ thời gian thực hỗ trợ lưu thông tin ngày và giờ cùng dữ liệu đo.
Ba chế độ đo
- Auto Stable: tự động xác định giá trị ổn định.
- Auto Hold: tự động giữ giá trị đo ổn định.
- Real Time: hiển thị kết quả theo thời gian thực.
Hiển thị tình trạng điện cực
Horiba EC 2000 hiển thị chi tiết tình trạng điện cực trên màn hình, hỗ trợ người dùng theo dõi trạng thái hoạt động của hệ thống đo.
Chẩn đoán và bảo mật
Thiết bị tích hợp chức năng chẩn đoán và cài đặt mật khẩu, giúp kiểm tra tình trạng thiết bị và bảo vệ các thiết lập trong quá trình sử dụng.
Cập nhật phần mềm
Horiba EC 2000 hỗ trợ cập nhật phần mềm, giúp duy trì và nâng cấp thiết bị trong quá trình vận hành.
Màn hình LCD 5 inch
Máy được trang bị màn hình LCD 5 inch có đèn nền và 320 segments, giúp hiển thị rõ ràng các giá trị EC, RES, TDS, SAL, nhiệt độ và các thông tin liên quan.
Kết nối PC và máy in
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kết nối PC/Máy in | Phono jack (USB / RS232C) |
| Đầu vào điện cực | BNC |
| Đầu vào ATC | Phono |
| Đầu vào nguồn | DC socket |
Các tính năng khác
| Thông số | Đặc tính |
|---|---|
| Bộ nhớ | 2.000 dữ liệu |
| Nhật ký dữ liệu tự động | Có |
| Đồng hồ thời gian thực | Có |
| Hiển thị ngày và giờ | Có |
| Chế độ đo | Auto Stable / Auto Hold / Real Time |
| Tự động tắt | Có, cài đặt trước 30 ngày |
| Tình trạng điện cực | Hiển thị chi tiết trên màn hình |
| Chẩn đoán | Có |
| Cài đặt mật khẩu | Có |
| Cập nhật phần mềm | Có |
Nguồn điện và giao tiếp
| Thông số | Đặc tính |
|---|---|
| Giao tiếp PC/Máy in | Phono jack (USB / RS232C) |
| Đầu vào | BNC, phono (ATC), DC socket |
| Màn hình | LCD 5 inch, đèn nền, 320 segments |
| Nguồn điện | AC Adapter 100–240 V, 50–60 Hz |
Ưu điểm của máy đo EC/TDS/độ mặn Horiba EC 2000
- Thương hiệu Horiba – Nhật Bản.

- Đo đa chỉ tiêu EC / RES / TDS / SAL / Nhiệt độ.
- Dải đo độ dẫn điện rất rộng từ 0.000 μS/cm đến 2.000 S/cm.
- Đo điện trở từ 0.000 Ω•cm đến 20.0 MΩ•cm.
- Đo TDS lên đến 100 g/L.
- Đo độ mặn lên đến 100.0 ppt / 10.00%.
- Hỗ trợ nhiều hằng số cell từ 0.0700 đến 13.000.
- Hỗ trợ hiệu chuẩn EC tự động 4 điểm hoặc thủ công 5 điểm.
- Độ chính xác TDS lên đến ±0.1% toàn dải.
- Bộ nhớ lưu trữ 2.000 dữ liệu.
- Hỗ trợ ghi dữ liệu tự động và đồng hồ thời gian thực.
- Ba chế độ đo Auto Stable / Auto Hold / Real Time.
- Hiển thị tình trạng điện cực trên màn hình.
- Hỗ trợ chẩn đoán và cài đặt mật khẩu.
- Có khả năng cập nhật phần mềm.
- Màn hình LCD 5 inch có đèn nền.
- Kết nối PC và máy in qua USB/RS232C.
Đặt mua máy đo độ dẫn điện Horiba EC 2000
Máy đo độ dẫn điện/điện trở/độ mặn/TDS để bàn Horiba EC 2000 là giải pháp phân tích đa chỉ tiêu dành cho các phòng thí nghiệm và đơn vị kiểm soát chất lượng cần theo dõi đồng thời độ dẫn điện, điện trở, TDS, độ mặn và nhiệt độ của dung dịch.
Với dải đo rộng, khả năng hiệu chuẩn linh hoạt, bộ nhớ lớn và các chức năng quản lý dữ liệu, Horiba EC 2000 đáp ứng tốt nhiều yêu cầu phân tích trong phòng thí nghiệm, môi trường, xử lý nước và sản xuất.
Quý khách có nhu cầu tư vấn và báo giá máy đo độ dẫn điện Horiba EC 2000, điện cực độ dẫn, cảm biến nhiệt độ hoặc phụ kiện đi kèm, vui lòng liên hệ Vinalab để được tư vấn cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng.
