Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Vật Tư Thiết Bị VinaLab
BT07-Lô TT2E, ngõ 521, Cổ Nhuế, Hà Nội
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Vật Tư Thiết Bị VinaLab
Máy đo độ dẫn điện/điện trở/độ mặn/TDS để bàn Horiba EC 2000
Máy đo độ dẫn điện/điện trở/độ mặn/TDS để bàn Horiba EC 2000
098.512.0500

Máy đo độ dẫn điện/điện trở/độ mặn/TDS để bàn Horiba EC 2000

Máy đo độ dẫn điện/điện trở/độ mặn/TDS để bàn Horiba EC 2000 là thiết bị phân tích đa chỉ tiêu được sản xuất bởi Horiba – Nhật Bản. Thiết bị được thiết kế để đo độ dẫn điện EC, điện trở RES, tổng chất rắn hòa tan TDS, độ mặn SAL và nhiệt độ trong các mẫu dung dịch.

Horiba EC 2000 có dải đo độ dẫn điện rất rộng từ 0.000 μS/cm đến 2.000 S/cm, đồng thời hỗ trợ đo TDS đến 100 g/L, độ mặn đến 100.0 ppt và điện trở đến 20.0 MΩ•cm. Thiết bị phù hợp cho các phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng nước, môi trường, hóa chất, thực phẩm và nhiều ứng dụng phân tích khác.

Thông tin sản phẩm Horiba EC 2000

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Máy đo độ dẫn điện/điện trở/độ mặn/TDS để bàn
Model EC 2000
Hãng sản xuất Horiba
Xuất xứ Nhật Bản
Chức năng đo EC / RES / TDS / SAL / Nhiệt độ
Kiểu thiết bị Máy đo để bàn

Ứng dụng của máy đo EC/TDS/độ mặn Horiba EC 2000

Horiba EC 2000 được sử dụng để đánh giá các đặc tính điện hóa của dung dịch thông qua độ dẫn điện, điện trở, TDS, độ mặn và nhiệt độ. Thiết bị phù hợp cho nhiều ứng dụng kiểm nghiệm và kiểm soát chất lượng.

  • Phân tích và kiểm soát chất lượng nước.
  • Phòng thí nghiệm môi trường.
  • Xử lý nước và nước tinh khiết.
  • Nuôi trồng thủy sản và kiểm soát độ mặn.
  • Phòng thí nghiệm hóa học.
  • Phòng kiểm nghiệm và QC.
  • Ngành thực phẩm và đồ uống.
  • Ngành hóa chất.
  • Kiểm tra tổng chất rắn hòa tan TDS.
  • Đánh giá độ dẫn điện và điện trở của dung dịch.

Thông số kỹ thuật máy đo Horiba EC 2000

1. Đo độ dẫn điện EC

Dải đo Hằng số cell (k)
0.000 – 1.999 μS/cm k = 0.1
2.00 – 19.99 μS/cm k = 0.1, 1
20.0 – 199.9 μS/cm k = 0.1, 1, 10
200 – 1999 μS/cm k = 0.1, 1, 10
2.00 – 19.99 mS/cm k = 0.1, 1, 10
20.0 – 199.9 mS/cm k = 1, 10
0.200 – 2.000 S/cm k = 10
Thông số Đặc tính
Đơn vị Tự động xác định S/cm và S/m (μS / mS)
Độ phân giải 0.05% toàn dải đo
Độ chính xác ±0.6% toàn dải;
±1.5% toàn dải khi >18.0 mS/cm
Nhiệt độ tham chiếu 15–30°C, có thể điều chỉnh
Bù trừ nhiệt độ 0.0–10.0%/°C, có thể điều chỉnh
Hằng số cell 0.0700–13.000, có thể điều chỉnh
Số điểm hiệu chuẩn 4 điểm Auto / 5 điểm Manual

Horiba EC 2000 hỗ trợ nhiều hằng số cell khác nhau, giúp thiết bị đáp ứng phạm vi đo độ dẫn điện rộng. Người dùng có thể điều chỉnh nhiệt độ tham chiếu, hệ số bù nhiệt độ và hằng số cell tùy theo yêu cầu của phương pháp phân tích.

2. Đo tổng chất rắn hòa tan TDS

Thông số Đặc tính
Dải đo 0.01–9.99 mg/L (ppm)
10.0–99.9 mg/L (ppm)
100–999 mg/L (ppm)
1.00–9.99 g/L (ppt)
10.0–100 g/L (ppt)
Độ phân giải 0.01 / 0.1 / 1 mg/L hoặc g/L
Độ chính xác ±0.1% toàn dải đo
Đồ thị TDS EN27888, 442, NaCl, Linear (0.40–1.00)

Chức năng TDS (Total Dissolved Solids) cho phép xác định tổng hàm lượng chất rắn hòa tan trong dung dịch. Máy hỗ trợ nhiều phương pháp chuyển đổi TDS như EN27888, 442, NaCl và Linear, giúp phù hợp với nhiều loại mẫu và yêu cầu phân tích khác nhau.

3. Đo điện trở RES

Thông số Đặc tính
Dải đo 0.000 Ω•cm đến 20.0 MΩ•cm
Độ phân giải 0.05% toàn dải đo
Độ chính xác ±0.6% toàn dải;
±1.5% toàn dải khi >1.80 MΩ•cm

Chức năng đo RES (Resistivity) cho phép đánh giá điện trở suất của dung dịch trong phạm vi từ Ω•cm đến MΩ•cm, phù hợp với các ứng dụng kiểm tra nước và dung dịch có độ dẫn điện thấp.

4. Đo độ mặn SAL

Thông số Đặc tính
Dải đo 0.0–100.0 ppt / 0.00–10.00%
Độ phân giải 0.1 ppt / 0.01%
Độ chính xác 0.2% toàn dải đo
Đồ thị hiệu chuẩn NaCl và nước biển
Tùy chọn hiệu chuẩn

Chức năng đo SAL (Salinity) hỗ trợ kiểm tra độ mặn trong dung dịch với dải đo lên đến 100.0 ppt hoặc 10.00%. Thiết bị hỗ trợ đường cong hiệu chuẩn NaCl và nước biển.

5. Đo nhiệt độ

Thông số Đặc tính
Dải đo -30 đến 130°C / -22 đến 266°F
Độ phân giải 0.1°C / °F
Độ chính xác ±0.5°C / ±0.9°F
Hiệu chuẩn
Phạm vi hiệu chuẩn ±10°C / ±18°F
Bước hiệu chuẩn 0.1°C

Tính năng nổi bật của Horiba EC 2000

Bộ nhớ lưu trữ 2.000 dữ liệu

Thiết bị có bộ nhớ lưu trữ lên đến 2.000 dữ liệu đo, giúp người dùng thuận tiện trong việc theo dõi, quản lý và truy xuất kết quả phân tích.

Nhật ký dữ liệu tự động

Chức năng Automatic Data Logging cho phép thiết bị tự động ghi nhận dữ liệu trong quá trình đo. Đồng hồ thời gian thực hỗ trợ lưu thông tin ngày và giờ cùng dữ liệu đo.

Ba chế độ đo

  • Auto Stable: tự động xác định giá trị ổn định.
  • Auto Hold: tự động giữ giá trị đo ổn định.
  • Real Time: hiển thị kết quả theo thời gian thực.

Hiển thị tình trạng điện cực

Horiba EC 2000 hiển thị chi tiết tình trạng điện cực trên màn hình, hỗ trợ người dùng theo dõi trạng thái hoạt động của hệ thống đo.

Chẩn đoán và bảo mật

Thiết bị tích hợp chức năng chẩn đoáncài đặt mật khẩu, giúp kiểm tra tình trạng thiết bị và bảo vệ các thiết lập trong quá trình sử dụng.

Cập nhật phần mềm

Horiba EC 2000 hỗ trợ cập nhật phần mềm, giúp duy trì và nâng cấp thiết bị trong quá trình vận hành.

Màn hình LCD 5 inch

Máy được trang bị màn hình LCD 5 inch có đèn nền và 320 segments, giúp hiển thị rõ ràng các giá trị EC, RES, TDS, SAL, nhiệt độ và các thông tin liên quan.

Kết nối PC và máy in

Hạng mục Thông số
Kết nối PC/Máy in Phono jack (USB / RS232C)
Đầu vào điện cực BNC
Đầu vào ATC Phono
Đầu vào nguồn DC socket

Các tính năng khác

Thông số Đặc tính
Bộ nhớ 2.000 dữ liệu
Nhật ký dữ liệu tự động
Đồng hồ thời gian thực
Hiển thị ngày và giờ
Chế độ đo Auto Stable / Auto Hold / Real Time
Tự động tắt Có, cài đặt trước 30 ngày
Tình trạng điện cực Hiển thị chi tiết trên màn hình
Chẩn đoán
Cài đặt mật khẩu
Cập nhật phần mềm

Nguồn điện và giao tiếp

Thông số Đặc tính
Giao tiếp PC/Máy in Phono jack (USB / RS232C)
Đầu vào BNC, phono (ATC), DC socket
Màn hình LCD 5 inch, đèn nền, 320 segments
Nguồn điện AC Adapter 100–240 V, 50–60 Hz

Ưu điểm của máy đo EC/TDS/độ mặn Horiba EC 2000

  • Thương hiệu Horiba – Nhật Bản.Máy đo độ dẫn-điện trở-độ mặn-TDS để bàn
  • Đo đa chỉ tiêu EC / RES / TDS / SAL / Nhiệt độ.
  • Dải đo độ dẫn điện rất rộng từ 0.000 μS/cm đến 2.000 S/cm.
  • Đo điện trở từ 0.000 Ω•cm đến 20.0 MΩ•cm.
  • Đo TDS lên đến 100 g/L.
  • Đo độ mặn lên đến 100.0 ppt / 10.00%.
  • Hỗ trợ nhiều hằng số cell từ 0.0700 đến 13.000.
  • Hỗ trợ hiệu chuẩn EC tự động 4 điểm hoặc thủ công 5 điểm.
  • Độ chính xác TDS lên đến ±0.1% toàn dải.
  • Bộ nhớ lưu trữ 2.000 dữ liệu.
  • Hỗ trợ ghi dữ liệu tự động và đồng hồ thời gian thực.
  • Ba chế độ đo Auto Stable / Auto Hold / Real Time.
  • Hiển thị tình trạng điện cực trên màn hình.
  • Hỗ trợ chẩn đoán và cài đặt mật khẩu.
  • Có khả năng cập nhật phần mềm.
  • Màn hình LCD 5 inch có đèn nền.
  • Kết nối PC và máy in qua USB/RS232C.

Đặt mua máy đo độ dẫn điện Horiba EC 2000

Máy đo độ dẫn điện/điện trở/độ mặn/TDS để bàn Horiba EC 2000 là giải pháp phân tích đa chỉ tiêu dành cho các phòng thí nghiệm và đơn vị kiểm soát chất lượng cần theo dõi đồng thời độ dẫn điện, điện trở, TDS, độ mặn và nhiệt độ của dung dịch.

Với dải đo rộng, khả năng hiệu chuẩn linh hoạt, bộ nhớ lớn và các chức năng quản lý dữ liệu, Horiba EC 2000 đáp ứng tốt nhiều yêu cầu phân tích trong phòng thí nghiệm, môi trường, xử lý nước và sản xuất.

Quý khách có nhu cầu tư vấn và báo giá máy đo độ dẫn điện Horiba EC 2000, điện cực độ dẫn, cảm biến nhiệt độ hoặc phụ kiện đi kèm, vui lòng liên hệ Vinalab để được tư vấn cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng.

phone msg zalo
Back To Top