Đầu côn LTS 20μl, 200μl, 300μl, 1000μl và 1200μl Biologix
Tên sản phẩm: Đầu côn LTS 20μl, 200μl, 300μl, 1000μl và 1200μl Biologix
Mã sản phẩm: R21-0020/R21-0021/R23-0020/R23-0021/R21-0200/R21-0201/R23-0200/R23-0201/R21-0300/R21-0301/R23-0300/R23-0301/R21-1000/R21-1001/R23-1000/R23-1001/R21-1200/R21-1201/R23-1200/R23-1201
Xuất xứ: BIOLOGIX
Giá: Liên hệ
Thông tin sản phẩm
Đầu côn LTS 20μl, 200μl, 300μl, 1000μl và 1200μl Biologix
Hãng sản xuất: Biologix - USA
Cat. No.: R21-0020/R21-0021/R23-0020/R23-0021/R21-0200/R21-0201/R23-0200/R23-0201/R21-0300/R21-0301/R23-0300/R23-0301/R21-1000/R21-1001/R23-1000/R23-1001/R21-1200/R21-1201/R23-1200/R23-1201
Thông tin sản phẩm 
- LTS Pipette Tips (viết tắt của LiteTouch System Pipette Tips) là loại đầu côn được thiết kế đặc biệt cho micropipette hệ LTS (Rainin - METTLER TOLEDO).
- Phần gắn tip có dạng hình trụ ngắn thay vì hình côn, giúp giảm lực gắn và tháo đầu tip, hạn chế chấn thương RSI.
- Các thể tích: 20μl, 200μl, 300μl, 1000μl, 1200μl.
- Sản xuất trong môi trường phòng sạch, không chứa DNase, RNase và chất gây sốt.
- Đóng gói dạng giá đỡ tiện lợi, có sẵn loại xử lý bề mặt chống bám dính.
- Tiệt trùng sẵn, dùng trong các ứng dụng PCR, sinh học phân tử, hóa sinh, y sinh học,...
Bảng thông tin đặt hàng
| Cat. No. | Thể tích | Vô trùng | Chống bám dính bề mặt | Đóng gói |
|---|---|---|---|---|
| R21-0020 | 20μl | Có | Không | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R21-0021 | 20μl | Có | có | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R23-0020 | 20μl | Có | Không | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R23-0021 | 20μl | Có | có | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R21-0200 | 200μl | Có | Không | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R21-0201 | 200μl | Có | Có | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R23-0200 | 200μl | Có | Không | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R23-0201 | 200μl | Có | Có | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R21-0300 | 300μl | Có | Không | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R21-0301 | 300μl | Có | Có | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R23-0300 | 300μl | Có | Không | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R23-0301 | 300μl | Có | Có | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R21-1000 | 1000μl | Có | Không | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R21-1001 | 1000μl | Có | Có | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R23-1000 | 1000μl | Có | Không | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R23-1001 | 1000μl | Có | Có | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R21-1200 | 1200μl | Có | Không | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R21-1201 | 1200μl | Có | Có | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R23-1200 | 1200μl | Có | Không | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |
| R23-1201 | 1200μl | Có | Có | 96 cái/hộp, 50 hộp/thùng |







