Hotline: 0243 2020 966
Email: vinalab@vinalabjsc.com

Máy đo TOC tự động AURORA 1030W, OI Analytical

Tên sản phẩm: Máy đo TOC tự động AURORA 1030W, OI Analytical

Mã sản phẩm: AURORA 1030W

Xuất xứ: Mỹ

Giá: Liên hệ

Thông tin sản phẩm

Máy đo TOC tự động AURORA 1030W, OI Analytical

Model: AURORA 1030W

Hãng sản xuất: OI Analytical

Tính năng kỹ thuật:

Thiết bị phân tích TOC 1030W tuân theo các tiêu chuẩn: 

- Standard Method 5310C

- USP <643>/EU 2.2.44

- ASTM D 4779

- ASTM D 4839

- USEPA-DBPR

- USEPA-SPCC

- ISO 8245

- EN 1484

- Máy đo TOC 1030W sử dụng kỹ thuật Oxi hóa natri persunfat nóng để xác định TOC trong mẫu.

- Hầu hết các hợp chất hữu cơ trong nước có thể bị oxy hóa bởi sodium persulfate (Na2S2O8), kể cả các hợp chất keo, các chất đại phân tử và các chất rắn lơ lửng.

- Buồng phản ứng của Aurora 1030W rửa hoàn toàn các dư lượng mẫu còn lại từ lần phân tích trước

- Model Aurora 1030 có thể kết hợp với nhiều phụ kiện tùy chọn như:

- 1088 Rotary autosampler: bộ lấy mẫu tự động lên đến 88 vị trí được thiết kế bên dưới máy chính giúp tiết kiệm diện tích

- Phần mềm ATOC: giúp quá trình thu thập, phân tích, báo cáo dữ liệu dễ dàng

- Module “Multi-stream sampling” phân tích lên đến 04 dòng

- Modul 1030S Solids để phân tích các mẫu rắn 

bán máy đo TOC AURORA 1030W hãng OI Analytical

Thông số kỹ thuật:

- Nguyên tắc vận hành: Oxi hóa natri persunfat nóng 

- Kỹ thuật đo: Bộ cảm biến hồng  ngoại không tán sắc (NDIR)

- Thang đo: 10 ppb C - 30.000 ppm C 

- Giới hạn phát hiện (IDL): 5 ppb C

- Giao diện: Màn hình cảm ứng màu LCD với phần mềm dựa trên Windows CE.

- Chế độ hoạt động: Standalone, PC-controlled, hoặc LAN/LIMS network connectivity.

- Phần mềm ATOC (tùy chọn): Mạng LAN/LIMS hoạt động thu thập dữ liệu, quản lý và tạo báo cáo tùy chỉnh

- Lấy mẫu tự động 88 vị trí, tự động quay, được thiết kế bên dưới máy phân tích 1030W (chọn thêm ) 

- Tiêm mẫu: Ống tiêm thủ công, ống sipper, bộ lấy mẫu tự động hoặc modul lấy mẫu đa dòng 

- Chứng nhận: CE, EMC: EN61326 / An toàn: IEC 61.010-11 2001

- Thuốc thử yêu cầu: Sodium persulfate, 5% phosphoric acid, nước rửa   

- Thể tích mẫu tiêm: 10µL – 10 mL 

- Phương pháp TC: Acid and persulfate reaction 

- Phương pháp TIC: acit hóa và sự sục khí

- Phương pháp TOC: NPOC, đốt mẫu không TIC, TOC–TIC   

- Lò nhiệt độ: điều chỉnh được đến 100oC với mức điều chỉnh 1oC

- Độ lăp lại: 2.0% hoặc 2ppb

- Độ chính xác: ±2% FS hoặc 2% tương ứng, tùy giá trị nào lớn hơn 

- Quá trình lấy mẫu: Ống Teflon đã mã hóa màu

- Xử lý mẫu: Ống tiêm với vòng ngăn cách để chống nhiễm bẩn 

- Khí cung cấp: N2 (99.998%), zero-grade air, hoặc O2 (99.998%) 

- Nguồn điện cung cấp: 100 – 240V, 50 - 60Hz, 950W

- Kích thước máy chính (cxdxr): 42.5x49.5x41.9 cm

- Kích thước máy chính và bộ lấy mẫu tự động (cxdxr): 26.75x19.5x23 in

- Khối lượng máy chính: 15.4kg

- Khối lượng máy chính và bộ lấy mẫu tự động: 34.5kg

Circle